arc cosine
Định nghĩa
Danh từ (toán học): - Arccosin (hay còn gọi là cosin nghịch đảo): Là hàm số ngược của hàm cosin. Nếu biết giá trị của một cosin (ví dụ: cos θ = x), thì arccosin của x (ký hiệu: arccos x hoặc cos⁻¹ x) cho ta góc θ (thường tính bằng radian hoặc độ) mà cosin của nó bằng x.
Ví dụ sử dụng
- (Arccosin của 0,5 là 60 độ.)
- (Để tìm góc, chúng ta sử dụng hàm arccosin.)
- (Arccosin của 1 là 0 radian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arc cosine" thường được dùng trong các bài toán lượng giác, hình học, và giải tích để tìm góc từ một tỷ số cosin đã biết.
- In trigonometry, the arc cosine is essential for solving triangles. (Trong lượng giác, arccosin rất cần thiết để giải tam giác.)
- Miền giá trị: Hàm arccosin trả về giá trị góc trong khoảng [0, π] radian (hoặc [0°, 180°]).
- The arc cosine of a negative number gives an obtuse angle. (Arccosin của một số âm cho một góc tù.)
Biến thể và từ gần giống
- Arccos (n): Ký hiệu viết tắt của arc cosine.
- Press the arccos button on the calculator. (Nhấn nút arccos trên máy tính.)
- Cosine (n): Hàm cosin, là hàm số cơ sở.
- Inverse cosine (n): Cosin nghịch đảo, đồng nghĩa với arc cosine.
Từ đồng nghĩa
- Cosin nghịch đảo (n): Cùng nghĩa với arc cosine.
- Arccos (n): Ký hiệu viết tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "arc cosine" vì đây là thuật ngữ toán học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "arc cosine".